cột sống
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cấu trúc xương chính của cơ thể: "cột sống" là một chuỗi các đốt xương xếp chồng lên nhau chạy dọc từ cổ đến xương cụt, tạo thành trục chính của bộ xương, bảo vệ tủy sống và nâng đỡ cơ thể.
- Bộ phận trung tâm, quan trọng nhất: "cột sống" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ phần cốt lõi, nền tảng vững chắc của một hệ thống, tổ chức hay vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Cột sống của con người gồm 33 đốt sống. (Chuỗi xương chính của cơ thể người có 33 đốt.)
- Tai nạn làm anh ấy bị tổn thương cột sống. (Tai nạn gây hại cho cấu trúc xương chạy dọc lưng của anh ấy.)
Nghĩa bóng:
- Kinh tế là cột sống của quốc gia. (Kinh tế là phần nền tảng, quan trọng nhất của đất nước.)
- Đội trưởng là cột sống tinh thần của cả đội. (Đội trưởng là chỗ dựa vững chắc về mặt tinh thần cho toàn đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cột sống thắt lưng": phần cột sống ở vùng thắt lưng, thường chịu nhiều áp lực.
- Đau cột sống thắt lưng là bệnh phổ biến ở dân văn phòng. (Đau phần xương sống ở lưng dưới là bệnh thường gặp ở người làm việc bàn giấy.)
"cột sống cổ": phần cột sống ở vùng cổ.
- Thoái hóa cột sống cổ gây đau vai gáy. (Thoái hóa phần xương sống ở cổ gây đau vùng vai và gáy.)
Biến thể và từ gần giống
Xương sống (danh từ): đồng nghĩa với "cột sống" trong ngữ cảnh giải phẫu.
- Xương sống bảo vệ tủy sống. (Phần xương chạy dọc lưng bảo vệ tủy sống.)
Đốt sống (danh từ): mỗi đơn vị xương nhỏ tạo nên cột sống.
- Đốt sống cổ thứ bảy thường nhô ra dễ thấy. (Đơn vị xương thứ bảy ở cổ thường nhô lên dễ nhận biết.)
Từ đồng nghĩa
- Xương sống: dùng trong ngữ cảnh giải phẫu thông thường.
- Trụ cột: dùng trong nghĩa bóng, chỉ phần quan trọng, chống đỡ.
Thành ngữ liên quan
- Cột sống của vấn đề: phần cốt lõi, quan trọng nhất của một vấn đề.
- Hiểu được cột sống của vấn đề giúp giải quyết nhanh hơn. (Nắm phần cốt lõi của vấn đề giúp giải quyết nhanh chóng hơn.)